TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study skills for academic writing

Study skills for academic writing : teacher's book

 Prentice Hall, 1996 ISBN: 0133037282
 New York : 120 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:47749
DDC 808.042
Tác giả CN Trzeciak, John.
Nhan đề Study skills for academic writing : teacher's book / John Trzeciak, Susan E MacKay.
Thông tin xuất bản New York :Prentice Hall,1996
Mô tả vật lý 120 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tu từ học
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Dùng cho người nước ngoài
Môn học Quốc tế học
Tác giả(bs) CN MacKay, Susan E.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516025(2): 000097278, 000097327
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000092995, 000097326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147749
00220
00458407
005202410310915
008170404s1996 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0133037282
035[ ] |a 1456363873
035[# #] |a 975063470
039[ ] |a 20241208222136 |b idtocn |c 20241031091508 |d tult |y 20170404125121 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 808.042 |b TRZ
100[1 ] |a Trzeciak, John.
245[1 0] |a Study skills for academic writing : |b teacher's book / |c John Trzeciak, Susan E MacKay.
260[ ] |a New York : |b Prentice Hall, |c 1996
300[ ] |a 120 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
650[0 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Problems, exercises, etc.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tu từ học
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Dùng cho người nước ngoài
690[ ] |a Quốc tế học
691[ ] |a Chính sách công - Thạc sĩ
692[ ] |a Viết học thuật
693[ ] |a .
700[1 ] |a MacKay, Susan E.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516025 |j (2): 000097278, 000097327
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000092995, 000097326
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000097327 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000097327
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000097326 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000097326
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000097278 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000097278
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000092995 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000092995
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng