TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới

Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới

 Thống Kê, 2002.
 Hà Nội : 675 tr. ; 25 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4777
DDC 310
Tác giả TT Tổng Cục Thống Kê.
Nhan đề Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới / Tổng Cục Thống Kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2002.
Mô tả vật lý 675 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thống kê xã hội-Thống kê kinh tế-Quốc gia-Vùng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quốc gia.
Từ khóa tự do Thống kê kinh tế.
Từ khóa tự do Lãnh thổ.
Từ khóa tự do Thống kê xã hội.
Từ khóa tự do Vùng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000004970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014777
0021
0044912
008040323s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456409709
035[# #] |a 1083195022
039[ ] |a 20241130153850 |b idtocn |c 20040323000000 |d huongnt |y 20040323000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 310 |b SOL
090[ ] |a 310 |b SOL
110[2 ] |a Tổng Cục Thống Kê.
245[1 0] |a Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới / |c Tổng Cục Thống Kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2002.
300[ ] |a 675 tr. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Thống kê xã hội |x Thống kê kinh tế |x Quốc gia |x Vùng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quốc gia.
653[0 ] |a Thống kê kinh tế.
653[0 ] |a Lãnh thổ.
653[0 ] |a Thống kê xã hội.
653[0 ] |a Vùng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000004970
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004970 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000004970
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng