TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
1999 population and housing census

1999 population and housing census : Census monograph on labour force and employment in Vietnam

 General Statistical Office, 2002
 HaNoi : 141 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4779
DDC 331.109597
Tác giả TT General Statistical Office.
Nhan đề 1999 population and housing census : Census monograph on labour force and employment in Vietnam / General statistical office
Thông tin xuất bản HaNoi :General Statistical Office,2002
Mô tả vật lý 141 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thống kê dân số-Việt Nam-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Employment-Vietnam-Statistics.
Từ khóa tự do Số liệu thống kê
Từ khóa tự do Thị trường lao động
Từ khóa tự do Việc làm
Từ khóa tự do Lao động
Tên vùng địa lý Vietnam-Population-Statistics.
Tên vùng địa lý Vietnam-Census, 1999.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004973-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014779
0021
0044914
005202012231009
008040323s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 53986816
035[# #] |a 53986816
039[ ] |a 20241208221408 |b idtocn |c 20201223100911 |d anhpt |y 20040323000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 331.109597 |b LAB
110[2 ] |a General Statistical Office.
245[0 0] |a 1999 population and housing census : |b Census monograph on labour force and employment in Vietnam / |c General statistical office
260[ ] |a HaNoi : |b General Statistical Office, |c 2002
300[ ] |a 141 p. ; |c 30 cm.
650[0 7] |a Thống kê dân số |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Employment |z Vietnam |v Statistics.
651[ 4] |a Vietnam |x Population |v Statistics.
651[ 4] |a Vietnam |x Census, 1999.
653[0 ] |a Số liệu thống kê
653[0 ] |a Thị trường lao động
653[0 ] |a Việc làm
653[0 ] |a Lao động
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000004973-5
890[ ] |a 3 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004975 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004975
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004974 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004974
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000004973 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000004973
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng