THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 ELS
Count me in
: Understanding numbers in English
Elsworth, Steve,
Longman,
1982.
ISBN: 0582748550
Harlow :
48 p. : ill., maps ; 25 cm.
English
Numbers
Numeration
Tiếng Anh.
Giáo trình.
Số học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47793
DDC
428.24
Tác giả CN
Elsworth, Steve,
Nhan đề
Count me in : Understanding numbers in English / Steve Elsworth.
Thông tin xuất bản
Harlow :Longman,1982.
Mô tả vật lý
48 p. :ill., maps ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Numbers-
For non-English speaking students.
Thuật ngữ chủ đề
Numeration-
Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Số học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
47793
002
1
004
58451
008
170407s1982 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0582748550
035
[ ]
|a
993307064
035
[# #]
|a
993307064
039
[ ]
|a
20241125214450
|b
idtocn
|c
20170407094638
|d
huongnt
|y
20170407094638
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
ELS
090
[ ]
|a
428.24
|b
ELS
100
[1 ]
|a
Elsworth, Steve,
|d
1952-
245
[1 0]
|a
Count me in :
|b
Understanding numbers in English /
|c
Steve Elsworth.
260
[ ]
|a
Harlow :
|b
Longman,
|c
1982.
300
[ ]
|a
48 p. :
|b
ill., maps ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Numbers
|x
For non-English speaking students.
650
[1 0]
|a
Numeration
|v
Problems, exercises, etc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Số học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0