TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những mẫu câu Anh - Việt =

Những mẫu câu Anh - Việt = : Vietnamese - English and English - Vietnamese communication Ngữ pháp tiếng Anh thực hành

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001
 Tp.Hồ Chí Minh : 272 p. ; 17 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4787
DDC 425
Tác giả CN Bùi, Ý
Nhan đề Những mẫu câu Anh - Việt = Vietnamese - English and English - Vietnamese communication: Ngữ pháp tiếng Anh thực hành / Bùi Ý; Bùi Phụng hiệu đính và bổ sung
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý 272 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Terms and phrases
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề English language-Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Mẫu câu
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Bùi, Phụng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005491-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014787
0021
0044922
005202307310955
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418249
035[# #] |a 1083196101
039[ ] |a 20241130160306 |b idtocn |c 20230731095519 |d maipt |y 20040406000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b BUY
100[0 ] |a Bùi, Ý
245[1 0] |a Những mẫu câu Anh - Việt = |b Vietnamese - English and English - Vietnamese communication: Ngữ pháp tiếng Anh thực hành / |c Bùi Ý; Bùi Phụng hiệu đính và bổ sung
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 272 p. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a English language |x Terms and phrases
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a English language |x Conversation and phrase books
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Mẫu câu
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[0 ] |a Bùi, Phụng |e hiệu đính và bổ sung.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005491-3
890[ ] |a 3 |b 442 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005493 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005493
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005492 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005492
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005491 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005491
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng