TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hanoi guide

Hanoi guide

 Hanoi International Women s Club, 2001
 [Hanoi] : 191 p. : color illustrations ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:47949
DDC 915.9731
Nhan đề Hanoi guide / Hanoi International Women's Club.
Thông tin xuất bản [Hanoi] :Hanoi International Women s Club,2001
Mô tả vật lý 191 p. :color illustrations ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Hanoi (Vietnam)-Guidebooks.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Hanoi.
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Hanoi (Vietnam)
Từ khóa tự do Hà Nội
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000097318, 000097320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147949
0021
00458612
005202106250953
008170417s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 56903480
035[ ] |a 56903480
035[# #] |a 56903480
039[ ] |a 20241209113643 |b idtocn |c 20241209104031 |d idtocn |y 20170417104004 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.9731 |b HAN
245[0 0] |a Hanoi guide / |c Hanoi International Women's Club.
260[ ] |a [Hanoi] : |b Hanoi International Women s Club, |c 2001
300[ ] |a 191 p. : |b color illustrations ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Hanoi (Vietnam) |v Guidebooks.
650[0 0] |a Vietnam |z Hanoi.
653[0 ] |a Cẩm nang
653[0 ] |a Hanoi (Vietnam)
653[0 ] |a Hà Nội
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000097318, 000097320
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000097320 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000097320
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000097318 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000097318
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng