TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hanoi guide 19992000.

Hanoi guide 19992000.

 Hanoi International Women's Club, [1999]
 [Hanoi] : 159 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:47957
LCC DS559.93.H36
DDC 915.9731
Nhan đề Hanoi guide 1999/2000. / Hanoi International Women's Club
Thông tin xuất bản [Hanoi] :Hanoi International Women's Club,[1999]
Mô tả vật lý 159 p. :ill. ;21 cm.
Phụ chú Cover title.
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Hà Nội
Tên vùng địa lý Hanoi (Vietnam)-Guidebooks.
Tác giả(bs) TT Hanoi International Women s Club.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000097462, 000097481
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147957
0021
00458620
005202106250947
008170417s1999 vm| eng
0091 0
010[ ] |a 99505831
035[ ] |a 44927826
035[# #] |a 44927826
039[ ] |a 20241125203536 |b idtocn |c 20210625094703 |d anhpt |y 20170417121904 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lcode
043[ ] |a a-vt---
044[ ] |a vm
050[0 0] |a DS559.93.H36 |b H3214 1999
082[0 4] |a 915.9731 |2 21 |b HAN
245[0 0] |a Hanoi guide 1999/2000. / |c Hanoi International Women's Club
260[ ] |a [Hanoi] : |b Hanoi International Women's Club, |c [1999]
300[ ] |a 159 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Cover title.
651[ 0] |a Hanoi (Vietnam) |v Guidebooks.
653[0 ] |a Cẩm nang
653[0 ] |a Hà Nội
710[2 ] |a Hanoi International Women s Club.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000097462, 000097481
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000097481 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000097481
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000097462 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000097462
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng