TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Anh giao tiếp văn phòng =

Tiếng Anh giao tiếp văn phòng = : Office English học kèm băng casette

 Mũi Cà Mau, 2001
 Cà Mau : 520 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4798
DDC 808.06665
Tác giả CN Như Hà.
Nhan đề Tiếng Anh giao tiếp văn phòng = Office English : học kèm băng casette / Như Hà, Hồng Oanh.
Thông tin xuất bản Cà Mau :Mũi Cà Mau,2001
Mô tả vật lý 520 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Giao tiếp văn phòng
Tác giả(bs) CN Hồng Oanh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005504-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014798
0021
0044933
005202106030836
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456405679
035[# #] |a 1083166695
039[ ] |a 20241130170521 |b idtocn |c 20210603083628 |d anhpt |y 20040406000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.06665 |b NHH
100[0 ] |a Như Hà.
245[1 0] |a Tiếng Anh giao tiếp văn phòng = |b Office English : học kèm băng casette / |c Như Hà, Hồng Oanh.
260[ ] |a Cà Mau : |b Mũi Cà Mau, |c 2001
300[ ] |a 520 p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Giao tiếp văn phòng
700[0 ] |a Hồng Oanh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005504-6
890[ ] |a 3 |b 289 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005506 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005506
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005505 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005505
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng