THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.06665 NHH
Tiếng Anh giao tiếp văn phòng =
: Office English học kèm băng casette
Như Hà.
Mũi Cà Mau,
2001
Cà Mau :
520 p. ; 21 cm.
English
Tiếng Anh
English language
Tiếng Anh thương mại
Giao tiếp văn phòng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4798
DDC
808.06665
Tác giả CN
Như Hà.
Nhan đề
Tiếng Anh giao tiếp văn phòng = Office English : học kèm băng casette / Như Hà, Hồng Oanh.
Thông tin xuất bản
Cà Mau :Mũi Cà Mau,2001
Mô tả vật lý
520 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do
Giao tiếp văn phòng
Tác giả(bs) CN
Hồng Oanh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005504-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4798
002
1
004
4933
005
202106030836
008
040406s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405679
035
[# #]
|a
1083166695
039
[ ]
|a
20241130170521
|b
idtocn
|c
20210603083628
|d
anhpt
|y
20040406000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
808.06665
|b
NHH
100
[0 ]
|a
Như Hà.
245
[1 0]
|a
Tiếng Anh giao tiếp văn phòng =
|b
Office English : học kèm băng casette /
|c
Như Hà, Hồng Oanh.
260
[ ]
|a
Cà Mau :
|b
Mũi Cà Mau,
|c
2001
300
[ ]
|a
520 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại
653
[0 ]
|a
Giao tiếp văn phòng
700
[0 ]
|a
Hồng Oanh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000005504-6
890
[ ]
|a
3
|b
289
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005506
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005506
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000005505
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000005505
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng