TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hán - Việt từ điển

Hán - Việt từ điển : Giản yếu 5.000 đơn - tự, 40.000 từ - ngữ

 Khoa học xã hội, 2001
 Hà Nội : 605 tr. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4818
DDC 495.13
Tác giả CN Đào, Duy Anh
Nhan đề Hán - Việt từ điển : Giản yếu: 5.000 đơn - tự, 40.000 từ - ngữ / Đào Duy Anh, Hãn Mạn Tử.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội,2001
Mô tả vật lý 605 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Hãn, Mạn Tử
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000003747-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014818
0021
0044953
005202201201057
008040318s2001 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456417062
035[# #] |a 1083196138
039[ ] |a 20241129163338 |b idtocn |c 20220120105655 |d maipt |y 20040318000000 |z hangctt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b DAA
100[0 ] |a Đào, Duy Anh
245[1 0] |a Hán - Việt từ điển : |b Giản yếu: 5.000 đơn - tự, 40.000 từ - ngữ / |c Đào Duy Anh, Hãn Mạn Tử.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2001
300[ ] |a 605 tr. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Hãn, Mạn Tử
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000003747-50
890[ ] |a 4 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003750 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003750
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003749 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003749
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003748 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003748
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000003747 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000003747
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng