TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hán - Việt hiện đại

Từ điển Hán - Việt hiện đại : Tái bản có bổ sung và sửa chữa.

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 1692 tr. ; 24 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4825
DDC 495.13
Tác giả CN Nguyễn, Kim Thản
Nhan đề Từ điển Hán - Việt hiện đại : Tái bản có bổ sung và sửa chữa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2000
Mô tả vật lý 1692 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003602-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014825
0021
0044960
005202201241512
008040319s2000 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456418998
035[# #] |a 1083172438
039[ ] |a 20241201150903 |b idtocn |c 20220124151159 |d maipt |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Kim Thản
245[1 0] |a Từ điển Hán - Việt hiện đại : |b Tái bản có bổ sung và sửa chữa.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 1692 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000003602-4
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003604 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003604
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003603 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003603
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003602 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003602
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng