THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 NGT
Từ điển Hán - Việt hiện đại
: Tái bản có bổ sung và sửa chữa.
Nguyễn, Kim Thản
Thế Giới,
2000
Hà Nội :
1692 tr. ; 24 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Từ điển song ngữ
Từ điển
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4825
DDC
495.13
Tác giả CN
Nguyễn, Kim Thản
Nhan đề
Từ điển Hán - Việt hiện đại : Tái bản có bổ sung và sửa chữa.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế Giới,2000
Mô tả vật lý
1692 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003602-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4825
002
1
004
4960
005
202201241512
008
040319s2000 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418998
035
[# #]
|a
1083172438
039
[ ]
|a
20241201150903
|b
idtocn
|c
20220124151159
|d
maipt
|y
20040319000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.13
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Kim Thản
245
[1 0]
|a
Từ điển Hán - Việt hiện đại :
|b
Tái bản có bổ sung và sửa chữa.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế Giới,
|c
2000
300
[ ]
|a
1692 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|v
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000003602-4
890
[ ]
|a
3
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003604
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003604
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003603
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000003603
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000003602
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000003602
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng