TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Incoterms 2000

Incoterms 2000 : Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều diện thương mại = ICC official rules for the interpretation of trade terms

 ICC, 2000
 Hà Nội : 250 p. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4826
DDC 382
Nhan đề Incoterms 2000 : Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều diện thương mại = ICC official rules for the interpretation of trade terms / Chamber of commerce and Industry of Vietnam.
Thông tin xuất bản Hà Nội :ICC,2000
Mô tả vật lý 250 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Trade-Terminologies.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-Qui chế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Qui chế
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000001455-6, 000004711-2, 000038077
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014826
0021
0044961
005202504031553
008040319s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415539
039[ ] |a 20250403155514 |b namth |c 20241129162529 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382 |b INC
245[1 0] |a Incoterms 2000 : |b Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều diện thương mại = ICC official rules for the interpretation of trade terms / |c Chamber of commerce and Industry of Vietnam.
260[ ] |a Hà Nội : |b ICC, |c 2000
300[ ] |a 250 p. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Trade |x Terminologies.
650[1 7] |a Thương mại |x Qui chế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Qui chế
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000001455-6, 000004711-2, 000038077
890[ ] |a 5 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038077 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038077
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004712 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004712
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000004711 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000004711
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000001456 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000001456
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000001455 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000001455
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng