THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382 INC
Incoterms 2000
: Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều diện thương mại = ICC official rules for the interpretation of trade terms
ICC,
2000
Hà Nội :
250 p. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Trade
Thương mại
Qui chế
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
4826
DDC
382
Nhan đề
Incoterms 2000 : Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều diện thương mại = ICC official rules for the interpretation of trade terms / Chamber of commerce and Industry of Vietnam.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :ICC,2000
Mô tả vật lý
250 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Trade-
Terminologies.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại-
Qui chế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Qui chế
Từ khóa tự do
Thương mại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000001455-6, 000004711-2, 000038077
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4826
002
1
004
4961
005
202504031553
008
040319s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415539
039
[ ]
|a
20250403155514
|b
namth
|c
20241129162529
|d
idtocn
|y
20040319000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
382
|b
INC
245
[1 0]
|a
Incoterms 2000 :
|b
Quy tắc chính thức của ICC giải thích các điều diện thương mại = ICC official rules for the interpretation of trade terms /
|c
Chamber of commerce and Industry of Vietnam.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
ICC,
|c
2000
300
[ ]
|a
250 p. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Trade
|x
Terminologies.
650
[1 7]
|a
Thương mại
|x
Qui chế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Qui chế
653
[0 ]
|a
Thương mại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000001455-6, 000004711-2, 000038077
890
[ ]
|a
5
|b
22
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038077
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038077
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000004712
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000004712
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000004711
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000004711
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000001456
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000001456
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000001455
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000001455
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng