TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành tiếng Việt Trình độ C

Thực hành tiếng Việt Trình độ C

 Thế giới, 2005
 Hà Nội : 250 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:48309
DDC 495.9228
Tác giả CN Đoàn, Thiện Thuật.
Nhan đề Thực hành tiếng Việt : Trình độ C / Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2005
Mô tả vật lý 250 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Thực hành-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Thực hành
Môn học Việt Nam học
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Khánh Hà.
Tác giả(bs) CN Phạm, Như Quỳnh.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516020(1): 000099633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148309
00220
00458976
005202308020931
008170422s2005 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456379903
035[# #] |a 1083194038
039[ ] |a 20241130163650 |b idtocn |c 20230802093127 |d tult |y 20170422141806 |z huett
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b DOT
090[ ] |a 495.9228 |b DOT
100[0 ] |a Đoàn, Thiện Thuật.
245[1 0] |a Thực hành tiếng Việt : Trình độ C / |c Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2005
300[ ] |a 250 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Thực hành |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Tiếng Việt
653[0 ] |a Thực hành
690[ ] |a Việt Nam học
691[ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 1C1
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 3B2
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Nguyễn, Khánh Hà.
700[0 ] |a Phạm, Như Quỳnh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000099633
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099633 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000099633
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện