TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhập môn tiếng Việt=

Nhập môn tiếng Việt= : Vietnamese for foreigners

 Văn hóa thông tin, 2001.
 Hà Nội: 204 tr.; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:48310
DDC 495.9228
Tác giả CN
Nhan đề Nhập môn tiếng Việt= Vietnamese for foreigners / Đặng Văn Đạm, Hà Vinh.
Thông tin xuất bản Hà Nội:Văn hóa thông tin, 2001.
Mô tả vật lý 204 tr.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Language-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Việt cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Hà, Vinh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000099634
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148310
0021
00458977
005201812191029
008170422s2001 | vie
0091 0
035[ ] |a 1456378612
035[# #] |a 1083191507
039[ ] |a 20241202133143 |b idtocn |c 20181219102907 |d anhpt |y 20170422141915 |z huett
041[ ] |a vie |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b DAD
100[0 ] |c Đặng, Văn Đạm.
245[1 0] |a Nhập môn tiếng Việt= |b Vietnamese for foreigners / |c Đặng Văn Đạm, Hà Vinh.
260[ ] |a Hà Nội: |b Văn hóa thông tin, |c 2001.
300[ ] |a 204 tr.; |c 21 cm.
650[1 0] |a Language |x Vietnamese.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Việt cho người nước ngoài
653[0 ] |a Giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Hà, Vinh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000099634
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099634 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000099634
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng