TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Nhật thương mại

Tiếng Nhật thương mại

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:48326
DDC 495.68
Tác giả CN Nguyễn, Thị Minh Hương.
Nhan đề Tiếng Nhật thương mại / Nguyễn Thị Minh Hương.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Tiếng Nhật chuyên ngành-Thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật chuyên ngành
Từ khóa tự do Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Thương mại
Môn học Tiếng Nhật
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000099578
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000099579
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00148326
0025
00458996
005202004011605
008170422s2016 jp| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456375863
035[# #] |a 1083173435
039[ ] |a 20241201164249 |b idtocn |c 20200401160600 |d maipt |y 20170422151400 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b NGH
090[ ] |a 495.68 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Hương.
245[1 0] |a Tiếng Nhật thương mại / |c Nguyễn Thị Minh Hương.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |c 29 cm.
650[0 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Tiếng Nhật chuyên ngành |x Thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật chuyên ngành
653[0 ] |a Tiếng Nhật thương mại
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Thương mại
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000099578
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000099579
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099579 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000099579
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000099578 1 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000099578
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện