THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.2 KAN
観光日本語
Trường Đại học Hà Nội,
2015
Hà Nội :
40 p. ; 30 cm.
日本語
トラベル
Du lịch
専門日本語
Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Bản
日本
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
48332
DDC
915.2
Tác giả TT
Trường Đại học Hà Nội. Khoa tiếng Nhật Bản
Nhan đề
観光日本語
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Trường Đại học Hà Nội,2015
Mô tả vật lý
40 p. ;30 cm.
Phụ chú
Sách chương trình Tiếng Nhật Bản
Thuật ngữ chủ đề
トラベル-
日本.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
専門日本語-
トラベル.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật chuyên ngành-
Du lịch-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Du lịch
Từ khóa tự do
日本
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật chuyên ngành
Từ khóa tự do
トラベル
Từ khóa tự do
専門日本語
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000099584-5, 000101500
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
48332
002
1
004
59002
005
202504031535
008
170422s2015 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386915
039
[ ]
|a
20250403153714
|b
namth
|c
20241129162509
|d
idtocn
|y
20170422153831
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.2
|b
KAN
110
[ ]
|a
Trường Đại học Hà Nội. Khoa tiếng Nhật Bản
245
[0 0]
|a
観光日本語
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Trường Đại học Hà Nội,
|c
2015
300
[ ]
|a
40 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình Tiếng Nhật Bản
650
[0 0]
|a
トラベル
|z
日本.
650
[0 7]
|a
Du lịch
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
650
[1 4]
|a
専門日本語
|x
トラベル.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật chuyên ngành
|x
Du lịch
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Du lịch
653
[0 ]
|a
日本
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật chuyên ngành
653
[0 ]
|a
トラベル
653
[0 ]
|a
専門日本語
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(3): 000099584-5, 000101500
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101500
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000101500
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000099585
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000099585
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000099584
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000099584
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng