TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển đối chiếu từ địa phương

Từ điển đối chiếu từ địa phương

 Thế Giới, 2001.
 Tái bản lần thứ nhất. Hà Nội : 599 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4835
DDC 495.9227
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển đối chiếu từ địa phương / Nguyễn Như Ý chủ biên, Đặng Ngọc Lệ, Phan Xuân Thành; Bùi Minh Yến, Nguyễn Kim Thành cộng tác.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2001.
Mô tả vật lý 599 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển đối chiếu-Phương ngữ-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ địa phương.
Từ khóa tự do Phương ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển đối chiếu.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003425
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014835
0021
0044970
008040319s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417754
035[# #] |a 1083171323
039[ ] |a 20241129101030 |b idtocn |c 20040319000000 |d huongnt |y 20040319000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9227 |b NGY
090[ ] |a 495.9227 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển đối chiếu từ địa phương / |c Nguyễn Như Ý chủ biên, Đặng Ngọc Lệ, Phan Xuân Thành; Bùi Minh Yến, Nguyễn Kim Thành cộng tác.
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2001.
300[ ] |a 599 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Từ điển đối chiếu |x Phương ngữ |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ địa phương.
653[0 ] |a Phương ngữ.
653[0 ] |a Từ điển đối chiếu.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003425
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003425 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003425
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng