TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bách khoa tri thức học sinh

Bách khoa tri thức học sinh

 Văn hoá thông tin, 2001.
 Hà Nội : 1507 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4843
DDC 039
Nhan đề Bách khoa tri thức học sinh / Lê Huy Hoà chủ biên, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Văn Dân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2001.
Mô tả vật lý 1507 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Encyclopedias and dictionaries, Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học thường thức-Bách khoa thư-Từ điển bách khoa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển bách khoa.
Từ khóa tự do Khoa học thường thức.
Từ khóa tự do Bách khoa thư.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Dân.
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Hoà
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Bình.
Địa chỉ 100Thanh lọc(2): 000003193, 000003892
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003191
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003192
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(2): 000003188-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014843
0021
0044978
005202007061359
008040322s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417311
035[# #] |a 48095969
039[ ] |a 20241202170517 |b idtocn |c 20200706135911 |d anhpt |y 20040322000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 039 |b BAC
090[ ] |a 039 |b BAC
245[0 0] |a Bách khoa tri thức học sinh / |c Lê Huy Hoà chủ biên, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Văn Dân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2001.
300[ ] |a 1507 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Encyclopedias and dictionaries, Vietnamese.
650[1 7] |a Khoa học thường thức |x Bách khoa thư |x Từ điển bách khoa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển bách khoa.
653[0 ] |a Khoa học thường thức.
653[0 ] |a Bách khoa thư.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Dân.
700[0 ] |a Lê, Huy Hoà |e chủ biên.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Bình.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (2): 000003193, 000003892
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003191
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003192
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000003188-9
890[ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003193 6 Thanh lọc
#1 000003193
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000003192 5 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003192
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003191 4 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#3 000003191
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
4 000003189 2 K. Việt Nam học
#4 000003189
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
5 000003188 1 K. Việt Nam học
#5 000003188
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
6 000003892 0 Thanh lọc
#6 000003892
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng