TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Writing English language tests

Writing English language tests

 Longman, 1988 ISBN: 0582002370
 New ed. London ; : 192 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:48512
DDC 428.0076
Tác giả CN Heaton, J. B.
Nhan đề Writing English language tests / J.B. Heaton
Lần xuất bản New ed.
Thông tin xuất bản London ; : Longman,1988
Mô tả vật lý 192 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) Longman handbooks for language teachers
Thuật ngữ chủ đề English language-Ability testing
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Authorship
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài kiểm tra-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Bài kiểm tra tiếng Anh
Từ khóa tự do Kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000028345, 000096383
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056695
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148512
0021
00459184
005202105250939
008170425s1988 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0582002370
035[ ] |a 15221512
035[# #] |a 15221512
039[ ] |a 20241208233314 |b idtocn |c 20210525093940 |d maipt |y 20170425142306 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |b HEA |2 19
100[1 ] |a Heaton, J. B. |q (John Brian)
245[1 0] |a Writing English language tests / |c J.B. Heaton
250[ ] |a New ed.
260[ ] |a London ; : |b Longman, |c 1988
300[ ] |a 192 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ ] |a Longman handbooks for language teachers
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[1 0] |a English language |x Ability testing
650[1 0] |a English language |x Examinations |x Authorship
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Bài kiểm tra tiếng Anh
653[0 ] |a Kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000028345, 000096383
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056695
890[ ] |a 3 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056695 3 K. Đại cương
#1 000056695
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000028345 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028345
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000096383 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000096383
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng