TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đại từ điển Đức - Việt =

Đại từ điển Đức - Việt = : Worterbuch Deutsch - Vietnamesisch 350.000 mục từ - Stichworter

 Văn hoá Thông tin, 2001
 In lần thứ ba có bổ sung và sửa chữa toàn bộ. Hà Nội : 2947 tr. ; 27 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4858
DDC 433
Tác giả CN Nguyễn, Văn Tuế.
Nhan đề Đại từ điển Đức - Việt = Worterbuch Deutsch - Vietnamesisch: 350.000 mục từ - Stichworter / Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
Lần xuất bản In lần thứ ba có bổ sung và sửa chữa toàn bộ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,2001
Mô tả vật lý 2947 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ điển song ngữ-Tiếng Đức-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Kim Dung.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(8): 000003318-9, 000003609-10, 000003614-5, 000003885-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014858
0021
0044993
005202201101533
008211008s2001 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456408010
035[# #] |a 1083193624
039[ ] |a 20241202130826 |b idtocn |c 20220110153259 |d anhpt |y 20040318000000 |z tult
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433 |b NGT
090[ ] |a 433 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Tuế.
245[1 0] |a Đại từ điển Đức - Việt = |b Worterbuch Deutsch - Vietnamesisch: 350.000 mục từ - Stichworter / |c Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
250[ ] |a In lần thứ ba có bổ sung và sửa chữa toàn bộ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2001
300[ ] |a 2947 tr. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Đức |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Dung.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (8): 000003318-9, 000003609-10, 000003614-5, 000003885-6
890[ ] |a 8 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003886 7 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003886
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000003615 6 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003615
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003614 5 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003614
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003610 4 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003610
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
5 000003609 3 TK_Tiếng Đức-DC
#5 000003609
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6 000003319 2 TK_Tiếng Đức-DC
#6 000003319
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
7 000003318 1 TK_Tiếng Đức-DC
#7 000003318
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8 000003885 0 TK_Tiếng Đức-DC
#8 000003885
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng