THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 PHN
Từ điển Anh - Việt 250.000 từ =
: English - Vietnamese dictionary
Phan, Ngọc
Thế giới,
1998
Hà Nội :
3011 tr. ; 24 cm.
English
English language
Từ điển
Tiếng Anh
Từ điển song ngữ
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4862
DDC
423
Tác giả CN
Phan, Ngọc
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt : 250.000 từ = English - Vietnamese dictionary / Phan Ngọc, Phan Thiều, Bùi Phụng
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,1998
Mô tả vật lý
3011 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Từ điển song ngữ-
Tiếng Anh-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Bùi, Phụng
Tác giả(bs) CN
Phan, Thiều
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003339-41, 000003343
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4862
002
1
004
4997
005
202108301600
008
040319s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418454
035
[# #]
|a
1083195180
039
[ ]
|a
20241202114337
|b
idtocn
|c
20210830160054
|d
maipt
|y
20040319000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423
|b
PHN
100
[0 ]
|a
Phan, Ngọc
245
[1 0]
|a
Từ điển Anh - Việt : 250.000 từ =
|b
English - Vietnamese dictionary /
|c
Phan Ngọc, Phan Thiều, Bùi Phụng
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
1998
300
[ ]
|a
3011 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[0 ]
|a
Bùi, Phụng
700
[0 ]
|a
Phan, Thiều
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000003339-41, 000003343
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003343
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003343
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003341
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003341
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000003340
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000003340
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000003339
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000003339
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng