TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt 250.000 từ =

Từ điển Anh - Việt 250.000 từ = : English - Vietnamese dictionary

 Thế giới, 1998
 Hà Nội : 3011 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4862
DDC 423
Tác giả CN Phan, Ngọc
Nhan đề Từ điển Anh - Việt : 250.000 từ = English - Vietnamese dictionary / Phan Ngọc, Phan Thiều, Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,1998
Mô tả vật lý 3011 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Bùi, Phụng
Tác giả(bs) CN Phan, Thiều
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003339-41, 000003343
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014862
0021
0044997
005202108301600
008040319s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418454
035[# #] |a 1083195180
039[ ] |a 20241202114337 |b idtocn |c 20210830160054 |d maipt |y 20040319000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b PHN
100[0 ] |a Phan, Ngọc
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt : 250.000 từ = |b English - Vietnamese dictionary / |c Phan Ngọc, Phan Thiều, Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 1998
300[ ] |a 3011 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Bùi, Phụng
700[0 ] |a Phan, Thiều
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003339-41, 000003343
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003343 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003343
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003341 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003341
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003340 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003340
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003339 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003339
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng