TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt

Từ điển Anh - Việt : Theo chủ đề, có minh hoạ = Thematically-edited and illustrated English - Vietnamese Dictionary

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001.
 Tp.Hồ Chí Minh : 560 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4863
DDC 423
Tác giả CN Lã, Thành.
Nhan đề Từ điển Anh - Việt : Theo chủ đề, có minh hoạ = Thematically-edited and illustrated English - Vietnamese Dictionary / Lã Thành.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 560 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003372, 000003568
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014863
0021
0044998
008040319s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456411989
035[# #] |a 1083169550
039[ ] |a 20241129165743 |b idtocn |c 20040319000000 |d huongnt |y 20040319000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b LAT
090[ ] |a 423 |b LAT
100[0 ] |a Lã, Thành.
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt : |b Theo chủ đề, có minh hoạ = Thematically-edited and illustrated English - Vietnamese Dictionary / |c Lã Thành.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 560 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003372, 000003568
890[ ] |a 2 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003568 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003568
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003372 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003372
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng