TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Toán học và Tin học Anh- Việt và Việt - Anh 22000 từ mỗi phần =

Từ điển Toán học và Tin học Anh- Việt và Việt - Anh 22000 từ mỗi phần = : English - Vietnamese and Vietnamese - English Mathematics and Informations dictionary

 Đà Nẵng, 2003.
 Đà Nẵng : 570 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:48640
DDC 510.3
Tác giả CN Cung, Kim Tiến.
Nhan đề Từ điển Toán học và Tin học Anh- Việt và Việt - Anh 22000 từ mỗi phần = English - Vietnamese and Vietnamese - English Mathematics and Informations dictionary / Cung Kim Tiến.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng : Đà Nẵng,2003.
Mô tả vật lý 570 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Library science-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Mathematics-Dictionaries.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000098001
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148640
0021
00459313
005202010260857
008170427s2003 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456364951
035[# #] |a 1083173367
039[ ] |a 20241128112025 |b idtocn |c 20201026085701 |d anhpt |y 20170427124649 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 510.3 |b CUT
100[0 ] |a Cung, Kim Tiến.
245[1 0] |a Từ điển Toán học và Tin học Anh- Việt và Việt - Anh 22000 từ mỗi phần = |b English - Vietnamese and Vietnamese - English Mathematics and Informations dictionary / |c Cung Kim Tiến.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2003.
300[ ] |a 570 p. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Library science |x Dictionaries.
650[1 0] |a Mathematics |x Dictionaries.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries.
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000098001
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000098001 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000098001
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng