TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt thông dụng

Từ điển Tiếng Việt thông dụng

 Giáo dục, 2002.
 Tái bản lần 2. Hà Nội : 923 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4866
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành.
Lần xuất bản Tái bản lần 2.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2002.
Mô tả vật lý 923 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Dictionaries.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Khang.
Tác giả(bs) CN Phan, Xuân Thành.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000003844-5, 000003850-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014866
0021
0045001
005202504020821
008040319s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417142
039[ ] |a 20250402082140 |b namth |c 20241130091627 |d idtocn |y 20040319000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng Việt thông dụng / |c Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành.
250[ ] |a Tái bản lần 2.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002.
300[ ] |a 923 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Dictionaries.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
700[0 ] |a Phan, Xuân Thành.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000003844-5, 000003850-1
890[ ] |a 4 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003851 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003851
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003850 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003850
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003845 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003845
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003844 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003844
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng