THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
994 WHE
My place
Wheatley, Nadia.
Pearson Education Australia,
2005.
ISBN: 0582811074
Newtown, N.S.W :
46 unnumbered pages : color illustrations, ; 25 cm.
English
Children s stories, Australian.
Social conditions.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48676
DDC
994
Tác giả CN
Wheatley, Nadia.
Nhan đề
My place / Nadia Wheatley; Donna Rawlins.
Thông tin xuất bản
Newtown, N.S.W :Pearson Education Australia,2005.
Mô tả vật lý
46 unnumbered pages :color illustrations, ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Children s stories, Australian.
Thuật ngữ chủ đề
Social conditions.
Từ khóa tự do
Children s stories, Australian.
Từ khóa tự do
Social conditions.
Địa chỉ
400Trung tâm Giáo dục Quốc tế(1): 000098064
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48676
002
1
004
59349
008
170428s2005 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0582811074
035
[ ]
|a
809077515
039
[ ]
|a
20241128113612
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170428084434
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
994
|b
WHE
090
[ ]
|a
994
|b
WHE
100
[1 ]
|a
Wheatley, Nadia.
245
[1 0]
|a
My place /
|c
Nadia Wheatley; Donna Rawlins.
260
[ ]
|a
Newtown, N.S.W :
|b
Pearson Education Australia,
|c
2005.
300
[ ]
|a
46 unnumbered pages :
|b
color illustrations, ;
|c
25 cm.
650
[ 0]
|a
Children s stories, Australian.
650
[ 0]
|a
Social conditions.
653
[0 ]
|a
Children s stories, Australian.
653
[0 ]
|a
Social conditions.
852
[ ]
|a
400
|b
Trung tâm Giáo dục Quốc tế
|j
(1): 000098064
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0