THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
300.72 FLI
An introduction to qualitative research
: UWE Flick
Flick, Uwe,
SAGE,
2014.
ISBN: 9781446267783
Edition 5
Los Angeles :
587 p.; 30 cm.
English
Qualitative research.
Social sciences
Psychology
Qualitative Sozialforschung
Qualitative Research.
(lcsh)Qualitative research.
Nghiên cứu định tính
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48680
LCC
BF76.5
DDC
300.72
Kí hiệu phân loại
300
Tác giả CN
Flick, Uwe,
Nhan đề
An introduction to qualitative research : UWE Flick / Uwe Flick.
Lần xuất bản
Edition 5
Thông tin xuất bản
Los Angeles :SAGE,2014.
Mô tả vật lý
587 p.;30 cm.
Phụ chú
Previous edition of this translation: 2009.
Thuật ngữ chủ đề
Qualitative research.-
fast-
(OCoLC)fst01084940
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Methodology.-
fast-
(OCoLC)fst01122933
Thuật ngữ chủ đề
Psychology-
Qualitative research.-
fast-
(OCoLC)fst01752117
Thuật ngữ chủ đề
Qualitative Sozialforschung-
gnd-
(DE-588)4395695-6-
(DE-101)946340692
Thuật ngữ chủ đề
Psychology-
Qualitative research.
Thuật ngữ chủ đề
Qualitative research.
Thuật ngữ chủ đề
Qualitative Research.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Methodology.
Từ khóa tự do
(lcsh)Qualitative research.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu định tính
Tệp tin điện tử
http://d-nb.info/1049662822/04
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48680
002
1
004
59353
005
201812171446
007
tu
008
170428s2014 xxu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
2013942397
015
[ ]
|a
15,A14
|2
dnb
016
[7 ]
|a
016541927
|2
Uk
020
[ ]
|a
9781446267783
035
[ ]
|a
(OCoLC)ocn863173053
035
[ ]
|a
863173053
039
[ ]
|a
20241125223027
|b
idtocn
|c
20181217144631
|d
tult
|y
20170428092352
|z
tult
040
[ ]
|a
UKMGB
|b
eng
|c
UKMGB
|e
rda
|d
OCLCO
|d
CDX
|d
TEF
|d
YDXCP
|d
BTCTA
|d
BDX
|d
YHM
|d
OHS
|d
OBE
|d
OCLCF
|d
SINLB
|d
OCL
|d
GWDNB
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
|a
ger
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
xxu
050
[0 0]
|a
BF76.5
|b
.F5713 2014
082
[0 4]
|a
300.72
|b
FLI
084
[ ]
|a
300
|2
sdnb DE-101
090
[ ]
|a
300.72
|b
FLI
100
[1 ]
|a
Flick, Uwe,
|d
1956-
|e
author.
240
[1 0]
|a
Qualitative Forschung.
|l
English
245
[1 3]
|a
An introduction to qualitative research :
|b
UWE Flick /
|c
Uwe Flick.
250
[ ]
|a
Edition 5
260
[ ]
|a
Los Angeles :
|b
SAGE,
|c
2014.
300
[ ]
|a
587 p.;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Previous edition of this translation: 2009.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (pages 546-571) and indexes.
505
[0 ]
|a
Guide to this book -- Qualitative research : why and how to do it -- Qualitative and quantitative research -- Approaches to qualitative research -- Ethics of qualitative research -- Using the existing literature -- Theories underlying qualitative research -- Texts as data in qualitative research -- Designing qualitative research -- The qualitative research process -- Research questions -- Entering the field -- Sampling -- Triangulation -- Collecting verbal data -- Interviews -- Focus groups -- Using narrative data -- Collecting data beyond talk -- Observation and ethnography -- Visual data : photography, film, and video -- Using documents as data -- Qualitative data analysis -- Transcription and data management -- Grounded theory coding -- Thematic coding and content analysis -- Naturally occurring data : conversation, discourse, and hermeneutic analysis -- Using software in qualitative data analysis -- Quality of qualitative research : criteria and beyond -- Writing qualitative research -- State of the art and the future.
546
[ ]
|a
Translated from the German.
650
[ 7]
|a
Qualitative research.
|2
fast
|0
(OCoLC)fst01084940
650
[ 7]
|a
Social sciences
|x
Methodology.
|2
fast
|0
(OCoLC)fst01122933
650
[ 7]
|a
Psychology
|x
Qualitative research.
|2
fast
|0
(OCoLC)fst01752117
650
[ 7]
|a
Qualitative Sozialforschung
|2
gnd
|0
(DE-588)4395695-6
|0
(DE-101)946340692
650
[ 0]
|a
Psychology
|x
Qualitative research.
650
[0 0]
|a
Qualitative research.
650
[0 0]
|a
Qualitative Research.
650
[0 0]
|a
Social sciences
|x
Methodology.
653
[ ]
|a
(lcsh)Qualitative research.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu định tính
856
[4 2]
|u
http://d-nb.info/1049662822/04
|3
Inhaltsverzeichnis
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0