THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
823.3 MAN
Little wombat
Mansell, Chris.
New Holland,
1995.
ISBN: 1864360828
Frenchs Forest, N.S.W. :
30 p.; 30 cm.
English
Fiction
Juvenile audience.
Fiction.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48681
DDC
823.3
Tác giả CN
Mansell, Chris.
Nhan đề
Little wombat / Chris Mansell; Cheryl Westemberg.
Thông tin xuất bản
Frenchs Forest, N.S.W. :New Holland,1995.
Mô tả vật lý
30 p.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Fiction-
Juvenile audience
Từ khóa tự do
Juvenile audience.
Từ khóa tự do
Fiction.
Tác giả(bs) CN
Westemberg, Cheryl.
Địa chỉ
400Trung tâm Giáo dục Quốc tế(1): 000098065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48681
002
1
004
59354
008
170428s1995 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1864360828
035
[ ]
|a
156483385
039
[ ]
|a
20241209105642
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170428092412
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
823.3
|b
MAN
090
[ ]
|a
823.3
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Mansell, Chris.
245
[1 0]
|a
Little wombat /
|c
Chris Mansell; Cheryl Westemberg.
260
[ ]
|a
Frenchs Forest, N.S.W. :
|b
New Holland,
|c
1995.
300
[ ]
|a
30 p.;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Fiction
|x
Juvenile audience
653
[0 ]
|a
Juvenile audience.
653
[0 ]
|a
Fiction.
700
[1 ]
|a
Westemberg, Cheryl.
852
[ ]
|a
400
|b
Trung tâm Giáo dục Quốc tế
|j
(1): 000098065
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0