TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hán - Việt thực hành

Từ điển Hán - Việt thực hành

 Từ điển Bách khoa, 2002
 Hà Nội : 1110 tr. ; 24 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4870
DDC 495.13
Tác giả CN Đỗ, Huy Lân
Nhan đề Từ điển Hán - Việt thực hành / Đỗ Huy Lân
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển Bách khoa,2002
Mô tả vật lý 1110 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003837-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014870
0021
0045005
005202201201045
008040319s2002 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456376989
035[# #] |a 1083171741
039[ ] |a 20241130112817 |b idtocn |c 20220120104438 |d maipt |y 20040319000000 |z tult
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b DOL
100[0 ] |a Đỗ, Huy Lân
245[1 0] |a Từ điển Hán - Việt thực hành / |c Đỗ Huy Lân
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển Bách khoa, |c 2002
300[ ] |a 1110 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000003837-9
890[ ] |a 3 |b 57 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003839 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003839
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003837 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003837
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003838 2 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:16-04-2025
#3 000003838
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025