THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
823.912 HUX
Brave New World
Huxley, Aldous,
Longman,
1993.
ISBN: 0582530334
Hong Kong:
137 S.; 18 cm.
English
English literature.
Readers
1950-
Readers.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48734
DDC
823.912
Tác giả CN
Huxley, Aldous,
Nhan đề
Brave New World / Aldous Huxley.
Thông tin xuất bản
Hong Kong:Longman,1993.
Mô tả vật lý
137 S.;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English literature.
Thuật ngữ chủ đề
Readers-
1950-
Từ khóa tự do
English literature.
Từ khóa tự do
1950-
Từ khóa tự do
Readers.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000097956
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48734
002
1
004
59407
005
201812210930
008
170503s1993 ct| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0582530334
035
[ ]
|a
1456368269
039
[ ]
|a
20241208222644
|b
idtocn
|c
20181221093030
|d
tult
|y
20170503110604
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cc
082
[0 4]
|a
823.912
|b
HUX
090
[ ]
|a
823.912
|b
HUX
100
[1 ]
|a
Huxley, Aldous,
|d
1894-1963
245
[1 0]
|a
Brave New World /
|c
Aldous Huxley.
260
[ ]
|a
Hong Kong:
|b
Longman,
|c
1993.
300
[ ]
|a
137 S.;
|c
18 cm.
650
[ 0]
|a
English literature.
650
[0 0]
|a
Readers
|y
1950-
653
[0 ]
|a
English literature.
653
[0 ]
|a
1950-
653
[0 ]
|a
Readers.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000097956
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0