TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế học hiện đại =

Từ điển kinh tế học hiện đại = : Macmillan dictionary of mordern economics

 Chính trị Quốc gia, 1999.
 4th ed. Hà Nội : 1125 tr. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4874
DDC 330.03
Tác giả CN Pearce, David W.
Nhan đề Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmillan dictionary of mordern economics / David W. Pearce; Trần Đoàn Kim, Trần Thọ Lộc, Nguyễn Thị Hường dịch.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Chính trị Quốc gia,1999.
Mô tả vật lý 1125 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000003336-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014874
0021
0045009
005201910111044
008040323s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 951282976
035[# #] |a 1083195058
039[ ] |a 20241201160417 |b idtocn |c 20191011104404 |d huongnt |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.03 |b PEA
090[ ] |a 330.03 |b PEA
100[1 ] |a Pearce, David W.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế học hiện đại = |b Macmillan dictionary of mordern economics / |c David W. Pearce; Trần Đoàn Kim, Trần Thọ Lộc, Nguyễn Thị Hường dịch.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia, |c 1999.
300[ ] |a 1125 tr. ; |c 22 cm.
650[0 7] |a Kinh tế học |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Economics |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000003336-8
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003338 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003338
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003337 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003337
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003336 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003336
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng