THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382.09597 XUA
Xuất nhập khẩu hàng hoá =
: International mechandise trade Vietnam 2000
Thống kê,
2002.
Hà Nội :
302 tr. ; 29 cm.
English
Thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế.
Nhập khẩu.
Xuất khẩu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4876
DDC
382.09597
Tác giả TT
Tổng cục Thống kê.
Nhan đề
Xuất nhập khẩu hàng hoá = International mechandise trade Vietnam 2000 / Tổng cục Thống kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2002.
Mô tả vật lý
302 tr. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại quốc tế-
Nhập khẩu-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thương mại quốc tế.
Từ khóa tự do
Nhập khẩu.
Từ khóa tự do
Xuất khẩu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000000336-7, 000003804-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4876
002
1
004
5011
008
040323s2002 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456373036
035
[# #]
|a
1083199045
039
[ ]
|a
20241129151208
|b
idtocn
|c
20040323000000
|d
hueltt
|y
20040323000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
382.09597
|b
XUA
090
[ ]
|a
382.09597
|b
XUA
110
[2 ]
|a
Tổng cục Thống kê.
245
[1 0]
|a
Xuất nhập khẩu hàng hoá =
|b
International mechandise trade Vietnam 2000 /
|c
Tổng cục Thống kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2002.
300
[ ]
|a
302 tr. ;
|c
29 cm.
650
[1 7]
|a
Thương mại quốc tế
|x
Nhập khẩu
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thương mại quốc tế.
653
[0 ]
|a
Nhập khẩu.
653
[0 ]
|a
Xuất khẩu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(4): 000000336-7, 000003804-5
890
[ ]
|a
4
|b
25
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003805
4
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000003805
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000003804
3
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000003804
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000000337
2
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000000337
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000000336
1
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000000336
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng