THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
381 KET
Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999
: Theo quyết định số 690QĐ -TCTK ngày 1091999 của Tổng cục Trưởng TCTK
Thống Kê,
2000.
Hà Nội :
367 tr. ; 30 cm.
Tiếng Việt
Thương mại
Số liệu thống kê.
Thương mại Việt Nam.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4879
DDC
381
Tác giả TT
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá Cả
Nhan đề
Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999 : Theo quyết định số 690/QĐ -TCTK ngày 10/9/1999 của Tổng cục Trưởng TCTK / Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá cả.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,2000.
Mô tả vật lý
367 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại-
Số liệu thống kê-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Số liệu thống kê.
Từ khóa tự do
Thương mại Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000004977, 000004979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4879
002
1
004
5014
008
040323s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416494
035
[# #]
|a
46836929
039
[ ]
|a
20241130101254
|b
idtocn
|c
20040323000000
|d
huongnt
|y
20040323000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
381
|b
KET
090
[ ]
|a
381
|b
KET
110
[ ]
|a
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá Cả
245
[1 0]
|a
Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999 :
|b
Theo quyết định số 690/QĐ -TCTK ngày 10/9/1999 của Tổng cục Trưởng TCTK /
|c
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá cả.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
2000.
300
[ ]
|a
367 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Thương mại
|x
Số liệu thống kê
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Số liệu thống kê.
653
[0 ]
|a
Thương mại Việt Nam.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000004977, 000004979
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004979
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000004979
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000004977
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000004977
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng