TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999

Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999 : Theo quyết định số 690QĐ -TCTK ngày 1091999 của Tổng cục Trưởng TCTK

 Thống Kê, 2000.
 Hà Nội : 367 tr. ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4879
DDC 381
Tác giả TT Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá Cả
Nhan đề Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999 : Theo quyết định số 690/QĐ -TCTK ngày 10/9/1999 của Tổng cục Trưởng TCTK / Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá cả.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2000.
Mô tả vật lý 367 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-Số liệu thống kê-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Số liệu thống kê.
Từ khóa tự do Thương mại Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000004977, 000004979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014879
0021
0045014
008040323s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416494
035[# #] |a 46836929
039[ ] |a 20241130101254 |b idtocn |c 20040323000000 |d huongnt |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 381 |b KET
090[ ] |a 381 |b KET
110[ ] |a Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá Cả
245[1 0] |a Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hoá chợ năm 1999 : |b Theo quyết định số 690/QĐ -TCTK ngày 10/9/1999 của Tổng cục Trưởng TCTK / |c Tổng Cục Thống Kê. Vụ Thương Mại - Giá cả.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2000.
300[ ] |a 367 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Thương mại |x Số liệu thống kê |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Số liệu thống kê.
653[0 ] |a Thương mại Việt Nam.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000004977, 000004979
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004979 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000004979
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000004977 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000004977
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng