TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Việt Nam bản đồ du lịch =

Việt Nam bản đồ du lịch = : Vietnam travel atlas

 Văn hoá thông tin, 2001
 Xuất bản lần 2. Hà Nội : 86 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4880
DDC 912.597
Tác giả CN Vũ, Thế Bình.
Nhan đề Việt Nam bản đồ du lịch = Vietnam travel atlas / Vũ Thế Bình.
Lần xuất bản Xuất bản lần 2.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2001
Mô tả vật lý 86 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Bản đồ-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Bản đồ
Tên vùng địa lý Vietnam-Guidebooks.
Tên vùng địa lý Việt Nam-Bản đồ.
Tên vùng địa lý Việt Nam-Du lịch.
Tên vùng địa lý Vietnam-Road maps.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004971-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014880
0021
0045015
005202106231123
008040323s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456385790
035[# #] |a 1083170951
039[ ] |a 20241129170707 |b idtocn |c 20210623112310 |d anhpt |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 912.597 |b VUB
090[ ] |a 912.597 |b VUB
100[0 ] |a Vũ, Thế Bình.
245[1 0] |a Việt Nam bản đồ du lịch = |b Vietnam travel atlas / |c Vũ Thế Bình.
250[ ] |a Xuất bản lần 2.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2001
300[ ] |a 86 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Du lịch |x Bản đồ |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Vietnam |x Guidebooks.
651[ 4] |a Việt Nam |x Bản đồ.
651[ 4] |a Việt Nam |x Du lịch.
651[ 4] |a Vietnam |x Road maps.
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a Bản đồ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000004971-2
890[ ] |a 2 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004972 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004972
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004971 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004971
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng