TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Essential English-Vietnamese dictionary=Từ điển Anh - Việt

Essential English-Vietnamese dictionary=Từ điển Anh - Việt : Từ điển Anh - Việt

 C.E. Tuttle Co., 1983 ISBN: 0804816611
 Rutland, Vt. : 315 p. ; 22 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:48816
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Đình Hòa
Nhan đề Essential English-Vietnamese dictionary=Từ điển Anh - Việt / Từ điển Anh - Việt / Nguyễn Đình Hòa :
Thông tin xuất bản Rutland, Vt. :C.E. Tuttle Co.,1983
Mô tả vật lý 315 p. ;22 cm
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển- Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Mỹ Hương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000037909, 000098211-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148816
0021
00459489
005202104290909
008170504s1983 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 0804816611
035[ ] |a 1456362751
035[# #] |a 10147993
039[ ] |a 20241125210244 |b idtocn |c 20210429090915 |d maipt |y 20170504090846 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 423 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Đình Hòa
245[1 0] |a Essential English-Vietnamese dictionary=Từ điển Anh - Việt / |c Nguyễn Đình Hòa : |b Từ điển Anh - Việt /
260[ ] |a Rutland, Vt. : |b C.E. Tuttle Co., |c 1983
300[ ] |a 315 p. ; |c 22 cm
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[1 ] |a Nguyễn, Thị Mỹ Hương
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000037909, 000098211-3
890[ ] |a 4 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000098213 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000098213
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000098212 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000098212
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000037909 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000037909
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000098211 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000098211
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng