TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giáo khoa tiếng Việt

Từ điển giáo khoa tiếng Việt : Tiểu học

 Giáo dục, 2002.
 Tái bản lần 6. Hà Nội : 378 tr. : 12 ảnh ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4884
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển giáo khoa tiếng Việt : Tiểu học / Nguyễn Như Ý, Đào Thản, Nguyễn Đức Tồn.
Lần xuất bản Tái bản lần 6.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2002.
Mô tả vật lý 378 tr. :12 ảnh ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Giáo khoa-Tiểu học-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đức Tồn.
Tác giả(bs) CN Đào, Thân.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003852
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014884
0021
0045019
005202504011451
008040324s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417755
039[ ] |a 20250401145132 |b namth |c 20241130090849 |d idtocn |y 20040324000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGY
090[ ] |a 495.9223 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển giáo khoa tiếng Việt : |b Tiểu học / |c Nguyễn Như Ý, Đào Thản, Nguyễn Đức Tồn.
250[ ] |a Tái bản lần 6.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002.
300[ ] |a 378 tr. : |b 12 ảnh ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Giáo khoa |x Tiểu học |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Nguyễn, Đức Tồn.
700[0 ] |a Đào, Thân.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003852
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003852 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003852
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng