TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Penguin dictionary of mathematics

The Penguin dictionary of mathematics

 1999. ISBN: 0140511199
 Hà Nội, 350 s. : ill English
Mô tả biểu ghi
ID:48843
DDC 510.3
Tác giả CN Daintith, John.
Nhan đề The Penguin dictionary of mathematics / John Daintith; R D Nelson.
Thông tin xuất bản Hà Nội,1999.
Mô tả vật lý 350 s. : ill
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries.
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Mathematics.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Tác giả(bs) CN Nelson, R. D,
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148843
0021
00459516
008170504s1999 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0140511199
035[ ] |a 1456366413
039[ ] |a 20241209114124 |b idtocn |c |d |y 20170504102555 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 510.3 |b DAI
090[ ] |a 510.3 |b DAI
100[1 ] |a Daintith, John.
245[1 4] |a The Penguin dictionary of mathematics / |c John Daintith; R D Nelson.
260[ ] |a Hà Nội, |c 1999.
300[ ] |a 350 s. : ill
650[1 0] |a English language |x Dictionaries.
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Mathematics.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
700[ ] |a Nelson, R. D, |d 1938-
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0