THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1395922 DON
Việt Hán từ điển
: Phiên âm Bắc Kinh
Đông, Nho
Thanh Niên,
2003
Hà Nội :
467 tr. ; 16 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Việt
Tiếng Trung Quốc
Từ điển song ngữ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4885
DDC
495.1395922
Tác giả CN
Đông, Nho
Nhan đề
Việt Hán từ điển : Phiên âm Bắc Kinh / Đông Nho
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thanh Niên,2003
Mô tả vật lý
467 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển song ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000003516-8, 000003523
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4885
002
1
004
5020
005
202203281021
008
220328s2003 vm chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418193
035
[# #]
|a
1083199850
039
[ ]
|a
20241129104243
|b
idtocn
|c
20220328102119
|d
maipt
|y
20040402000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.1395922
|b
DON
100
[0 ]
|a
Đông, Nho
245
[1 0]
|a
Việt Hán từ điển :
|b
Phiên âm Bắc Kinh /
|c
Đông Nho
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thanh Niên,
|c
2003
300
[ ]
|a
467 tr. ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển song ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000003516-8, 000003523
890
[ ]
|a
4
|b
451
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003523
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003523
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003518
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000003518
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000003517
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000003517
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000003516
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000003516
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng