TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Việt Hán từ điển

Việt Hán từ điển : Phiên âm Bắc Kinh

 Thanh Niên, 2003
 Hà Nội : 467 tr. ; 16 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4885
DDC 495.1395922
Tác giả CN Đông, Nho
Nhan đề Việt Hán từ điển : Phiên âm Bắc Kinh / Đông Nho
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2003
Mô tả vật lý 467 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Trung Quốc-Từ điển song ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000003516-8, 000003523
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014885
0021
0045020
005202203281021
008220328s2003 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456418193
035[# #] |a 1083199850
039[ ] |a 20241129104243 |b idtocn |c 20220328102119 |d maipt |y 20040402000000 |z tult
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1395922 |b DON
100[0 ] |a Đông, Nho
245[1 0] |a Việt Hán từ điển : |b Phiên âm Bắc Kinh / |c Đông Nho
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2003
300[ ] |a 467 tr. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Trung Quốc |x Từ điển song ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000003516-8, 000003523
890[ ] |a 4 |b 451 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003523 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003523
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003518 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003518
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003517 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003517
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000003516 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000003516
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng