TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam

Vietnam : the country and its geographical regions

 Thế Giới, 1997
 Hà Nội : 617 p. : col.ill,maps. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4886
DDC 915.97
Tác giả CN Lê, Bá Thảo.
Nhan đề Vietnam : the country and its geographical regions / Lê Bá Thảo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,1997
Mô tả vật lý 617 p. :col.ill,maps. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Địa lí-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Địa lí Việt Nam
Tên vùng địa lý Vietnam-Geography.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005765-6, 000097471
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014886
0021
0045021
005202106250806
008210625s1997 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456417086
035[# #] |a 1082000013
039[ ] |a 20241202115519 |b idtocn |c 20210625080603 |d anhpt |y 20040405000000 |z tult
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b LET
100[0 ] |a Lê, Bá Thảo.
245[1 0] |a Vietnam : |b the country and its geographical regions / |c Lê Bá Thảo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 1997
300[ ] |a 617 p. : |b col.ill,maps. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Địa lí |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Vietnam |x Geography.
653[0 ] |a Địa lí
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a Địa lí Việt Nam
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005765-6, 000097471
890[ ] |a 3 |b 145 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000097471 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000097471
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005766 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005766
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005765 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005765
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng