TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Esquisses pour un portrait de Hanoi

Esquisses pour un portrait de Hanoi

 Thế giới, 1997.
 Hà Nội : 200 p. : col.ill. ; 26 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4892
DDC 959.7
Tác giả CN Hữu, Ngọc.
Nhan đề Esquisses pour un portrait de Hanoi / Hữu Ngọc.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,1997.
Mô tả vật lý 200 p. :col.ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Xã hội Việt Nam.
Từ khóa tự do Văn hóa Việt Nam.
Từ khóa tự do Chân dung cuộc sống.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Hanoi (Vietnam)-Social life and customs.
Tên vùng địa lý Hà Nội.
Tên vùng địa lý Hanoi (Vietnam)-History.
Tên vùng địa lý Hanoi (Vietnam)-Description and travel.
Tên vùng địa lý Hanoi (Vietnam)-Pictorial works.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000005662
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005659
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014892
0021
0045027
008040405s1997 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456417756
035[# #] |a 41912870
039[ ] |a 20241129100529 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z tult
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7 |b HUN
090[ ] |a 959.7 |b HUN
100[0 ] |a Hữu, Ngọc.
245[1 0] |a Esquisses pour un portrait de Hanoi / |c Hữu Ngọc.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 1997.
300[ ] |a 200 p. : |b col.ill. ; |c 26 cm.
650[0 7] |a Văn hóa Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Hanoi (Vietnam) |x Social life and customs.
651[ 4] |a Hà Nội.
651[ 4] |a Hanoi (Vietnam) |x History.
651[ 4] |a Hanoi (Vietnam) |x Description and travel.
651[ 4] |a Hanoi (Vietnam) |v Pictorial works.
653[0 ] |a Xã hội Việt Nam.
653[0 ] |a Văn hóa Việt Nam.
653[0 ] |a Chân dung cuộc sống.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000005662
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005659
890[ ] |a 2 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005662 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005662
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng