TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
もっと話せる! もっと使える! にほんご単語ドリル. 副詞

もっと話せる! もっと使える! にほんご単語ドリル. 副詞

 アスク出版, 2008 ISBN: 9784872177183
 東京 : 191 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:48922
DDC 495.681
Tác giả CN 奥村,真希
Nhan đề もっと話せる! もっと使える! にほんご単語ドリル. 副詞 / 奥村真希, 安河内貴子 著.
Thông tin xuất bản 東京 :アスク出版,2008
Mô tả vật lý 191 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Vocabulary-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Nghiên cứu-Giảng dạy-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Vocabulary
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Foreign speakers
Từ khóa tự do Giảng dạy
Môn học Khoa Sau Đại học
Tác giả(bs) CN 安河内,貴子
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000099716
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000099715
Địa chỉ 200K. NN Nhật(1): 000099717
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00148922
00220
00459596
005202502101638
008170505s2008 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784872177183
035[ ] |a 1456402590
035[# #] |a 1083167133
039[ ] |a 20250210163827 |b anhpt |c 20241201164520 |d idtocn |y 20170505100328 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b OKU
100[0 ] |a 奥村,真希
245[1 0] |a もっと話せる! もっと使える! にほんご単語ドリル. 副詞 / |c 奥村真希, 安河内貴子 著.
260[ ] |a 東京 : |b アスク出版, |c 2008
300[ ] |a 191 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Vocabulary |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Vocabulary
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài
653[0 ] |a Foreign speakers
653[0 ] |a Giảng dạy
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản -Thạc sĩ
692[ ] |a Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai
693[ ] |a .
700[0 ] |a 安河内,貴子
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000099716
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000099715
852[ ] |a 200 |b K. NN Nhật |j (1): 000099717
890[ ] |a 3 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099717 3 K. NN Nhật
#1 000099717
Nơi lưu K. NN Nhật
Tình trạng
2 000099716 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000099716
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000099715 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000099715
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng