TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NTC'S preparation for the TOEFL Test of English as a second language 1999-2000

NTC'S preparation for the TOEFL Test of English as a second language 1999-2000 : Chương trình luyện thi Toefl mới

 Nxb.Trẻ, 2001
 Xuất bản lần 2 Tp. Hồ Chí Minh : 332 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4895
DDC 428.0076
Tác giả CN Broukal, Milada
Nhan đề NTC'S preparation for the TOEFL : Test of English as a second language 1999-2000 : Chương trình luyện thi Toefl mới / Milada Broukal, Enid Nolan-Woods.
Lần xuất bản Xuất bản lần 2
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2001
Mô tả vật lý 332 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a foreign language-Study guides
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TOEFL-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Nolan-Woods, Enid
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005549-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014895
0021
0045030
005202106280953
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418341
035[# #] |a 1083168298
039[ ] |a 20241129093659 |b idtocn |c 20210628095302 |d maipt |y 20040406000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b BRO
100[1 ] |a Broukal, Milada
245[1 0] |a NTC'S preparation for the TOEFL : Test of English as a second language 1999-2000 : |b Chương trình luyện thi Toefl mới / |c Milada Broukal, Enid Nolan-Woods.
250[ ] |a Xuất bản lần 2
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 332 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Test of English as a foreign language |x Study guides
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x TOEFL |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Nolan-Woods, Enid
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005549-50
890[ ] |a 2 |b 138 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005550 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005550
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005549 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005549
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng