TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng học tiếng Anh =

Từ vựng học tiếng Anh = : English lexocology

 Đại học Hà Nội, 2014
 Hà Nội : 192 p. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:48959
DDC 428.1
Tác giả CN Nguyễn, Mạnh Hùng.
Nhan đề Từ vựng học tiếng Anh = English lexocology / Nguyễn Mạnh Hùng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 192 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-English Lexicology.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do English Lexicology
Môn học Tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516001(2): 000099760, 000099962
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00148959
00220
00459633
005202204011546
008200923s2014 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456368764
039[ ] |a 20241209092054 |b idtocn |c 20220401154639 |d tult |y 20170505134340 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b NGH
090[ ] |a 428.1 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Mạnh Hùng.
245[1 0] |a Từ vựng học tiếng Anh = |b English lexocology / |c Nguyễn Mạnh Hùng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 192 p. ; |c 28 cm.
650[1 0] |a English language |x English Lexicology.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a English Lexicology
690[ ] |a Tiếng Anh
691[ ] |a Ngôn ngữ Anh
692[ ] |a Ngôn ngữ học đối chiếu
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516001 |j (2): 000099760, 000099962
890[ ] |a 2 |b 14 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099962 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000099962
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000099760 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000099760
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1