TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dictionary of ecology and environment

Dictionary of ecology and environment

 Peter Collin, 2001 ISBN: 1901659615
 4th ed. London : 293 p. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49121
DDC 577.03
Tác giả CN Collin, P. H. (Peter Hodgson).
Nhan đề Dictionary of ecology and environment / P H Collin.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản London :Peter Collin,2001
Mô tả vật lý 293 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dictionary-Ecology-Environment.
Từ khóa tự do Sinh thái học
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000098227, 000098229
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149121
0021
00459797
005202103251016
008170509s2001 enk eng
0091 0
020[ ] |a 1901659615
035[ ] |a 1169853734
035[# #] |a 1083193802
039[ ] |a 20241125211522 |b idtocn |c 20210325101650 |d anhpt |y 20170509081431 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 577.03 |b COL
100[1 ] |a Collin, P. H. (Peter Hodgson).
245[1 0] |a Dictionary of ecology and environment / |c P H Collin.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a London : |b Peter Collin, |c 2001
300[ ] |a 293 p. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Dictionary |x Ecology |x Environment.
653[0 ] |a Sinh thái học
653[0 ] |a Môi trường
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000098227, 000098229
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000098229 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000098229
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000098227 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000098227
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng