THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
572.03 SCO
Concise encyclopedia biochemistry and molecular biology.
Scott, Thomas,
de Gruyter,
1997.
ISBN: 3110145359
3rd ed.
Berlin :
737 s : ill., diagr., tab. ; 24cm
English
Dictionary
Dictionary.
Environment.
Ecology.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49169
DDC
572.03
Tác giả CN
Scott, Thomas,
Nhan đề
Concise encyclopedia biochemistry and molecular biology. / Thomas A Scott; Eric Ian Mercer
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Berlin :de Gruyter,1997.
Mô tả vật lý
737 s :ill., diagr., tab. ;24cm
Thuật ngữ chủ đề
Dictionary-
Ecology-
Environment.
Từ khóa tự do
Dictionary.
Từ khóa tự do
Environment.
Từ khóa tự do
Ecology.
Tác giả(bs) CN
Scott, Thomas,
Tác giả(bs) CN
Mercer, E. I.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49169
002
1
004
59845
008
170509s1997 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3110145359
035
[ ]
|a
892185743
035
[# #]
|a
1083166506
039
[ ]
|a
20241125201225
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170509105818
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
572.03
|b
SCO
090
[ ]
|a
572.03
|b
SCO
100
[1 ]
|a
Scott, Thomas,
|d
1935-
245
[1 0]
|a
Concise encyclopedia biochemistry and molecular biology. /
|c
Thomas A Scott; Eric Ian Mercer
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
de Gruyter,
|c
1997.
300
[ ]
|a
737 s :
|b
ill., diagr., tab. ;
|c
24cm
650
[1 0]
|a
Dictionary
|x
Ecology
|x
Environment.
653
[0 ]
|a
Dictionary.
653
[0 ]
|a
Environment.
653
[0 ]
|a
Ecology.
700
[1 ]
|a
Scott, Thomas,
|d
1935
700
[1 ]
|a
Mercer, E. I.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0