TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Đức - Việt =

Từ điển Đức - Việt = : Worterbuch Deutsch - Vietnamesisches

 Văn hoá thông tin, 2003
 Hà Nội : 2253 tr. ; 24 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4917
DDC 433
Tác giả CN Nguyễn, Văn Tuế.
Nhan đề Từ điển Đức - Việt = Worterbuch Deutsch - Vietnamesisches / Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2003
Mô tả vật lý 2253 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Kim Dung.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(4): 000003896-8, 000003904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014917
0021
0045052
005202201101537
008040319s2003 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456395865
035[# #] |a 1083197137
039[ ] |a 20241202164439 |b idtocn |c 20220110153710 |d anhpt |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433 |b NGT
090[ ] |a 433 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Tuế.
245[1 0] |a Từ điển Đức - Việt = |b Worterbuch Deutsch - Vietnamesisches / |c Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2003
300[ ] |a 2253 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Dung.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (4): 000003896-8, 000003904
890[ ] |a 4 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003904 4 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003904
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000003898 3 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003898
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003897 2 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003897
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003896 1 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003896
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng