THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
540.3 PEN
The Penguin dictionary of chemistry
Sharp, D. W. A.
Penguin Books,
1990.
ISBN: 0140512365
2nd ed.
London, England ;
543 p. : ill. ; 20 cm.
English
Chemistry
Hóa học.
Chemistry.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49177
LCC
QD5
DDC
540.3
Nhan đề
The Penguin dictionary of chemistry / edited byValerie Illingworth.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
London, England ;New York, N.Y., USA :Penguin Books,1990.
Mô tả vật lý
543 p. :ill. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ)
Penguin reference books
Phụ chú
Rev. and abridged ed. of: Miall s dictionary of chemistry. 1981.
Thuật ngữ chủ đề
Chemistry-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Hóa học.
Từ khóa tự do
Chemistry.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Tác giả(bs) CN
Sharp, D. W. A.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49177
002
1
004
59853
005
202008201545
008
170509s1990 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
91128107
020
[ ]
|a
0140512365
035
[ ]
|a
1456367905
035
[# #]
|a
1083194531
039
[ ]
|a
20241128113207
|b
idtocn
|c
20200820154539
|d
maipt
|y
20170509112552
|z
huett
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
QD5
|b
.M52 1990
082
[0 4]
|a
540.3
|2
20
|b
PEN
245
[0 4]
|a
The Penguin dictionary of chemistry /
|c
edited byValerie Illingworth.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
London, England ;
|a
New York, N.Y., USA :
|b
Penguin Books,
|c
1990.
300
[ ]
|a
543 p. :
|b
ill. ;
|c
20 cm.
440
[ 0]
|a
Penguin reference books
500
[ ]
|a
Rev. and abridged ed. of: Miall s dictionary of chemistry. 1981.
650
[ 0]
|a
Chemistry
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Hóa học.
653
[0 ]
|a
Chemistry.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
700
[1 ]
|a
Sharp, D. W. A.
730
[0 ]
|a
Miall s dictionary of chemistry.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0