TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp

Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp : Khoảng 130.000 từ

 Thanh Hoá, 2001.
 Thanh Hoá : 1315 tr. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4920
DDC 443
Tác giả CN Phạm, Cầu.
Nhan đề Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp : Khoảng 130.000 từ / Phạm Cầu.
Thông tin xuất bản Thanh Hoá :Thanh Hoá,2001.
Mô tả vật lý 1315 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000003299-301
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014920
0021
0045055
008040319s2001 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456402924
035[# #] |a 1083170703
039[ ] |a 20241201163938 |b idtocn |c 20040319000000 |d huongnt |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 443 |b PHC
090[ ] |a 443 |b PHC
100[0 ] |a Phạm, Cầu.
245[1 0] |a Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp : |b Khoảng 130.000 từ / |c Phạm Cầu.
260[ ] |a Thanh Hoá : |b Thanh Hoá, |c 2001.
300[ ] |a 1315 tr. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000003299-301
890[ ] |a 3 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003301 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000003301
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000003300 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000003300
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000003299 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000003299
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng