TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển hóa học Anh - Việt

Từ điển hóa học Anh - Việt : Khoảng 40.000 thuật ngữ có giải thích

 NXB Khoa học kỹ thuật, 2003.
 2nd ed. Hà Nội ; : 1163 pages : color maps ; 24cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49207
DDC 540.03
Tác giả TT Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
Nhan đề Từ điển hóa học Anh - Việt : Khoảng 40.000 thuật ngữ có giải thích / Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Hà Nội ; : NXB Khoa học kỹ thuật,2003.
Mô tả vật lý 1163 pages :color maps ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề Hóa học-Từ điển.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển
Từ khóa tự do Hóa học.
Từ khóa tự do Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149207
0021
00459883
005202008251545
008170509s2003 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456407285
035[# #] |a 1083166752
039[ ] |a 20241130164004 |b idtocn |c 20200825154502 |d maipt |y 20170509140126 |z huett
041[ ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 540.03 |b TUD
110[0 ] |a Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
245[1 0] |a Từ điển hóa học Anh - Việt : |b Khoảng 40.000 thuật ngữ có giải thích / |c Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Hà Nội ; : |b NXB Khoa học kỹ thuật, |c 2003.
300[ ] |a 1163 pages : |b color maps ; |c 24cm.
650[0 ] |a Hóa học |x Từ điển.
650[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Hóa học.
653[0 ] |a Từ điển.
655[0 ] |a Atlas.
655[0 ] |a motoring.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0