THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
540.03 TUD
Từ điển hóa học Anh - Việt
: Khoảng 40.000 thuật ngữ có giải thích
NXB Khoa học kỹ thuật,
2003.
2nd ed.
Hà Nội ; :
1163 pages : color maps ; 24cm.
English
Hóa học
Từ điển
Hóa học.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49207
DDC
540.03
Tác giả TT
Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
Nhan đề
Từ điển hóa học Anh - Việt : Khoảng 40.000 thuật ngữ có giải thích / Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Hà Nội ; : NXB Khoa học kỹ thuật,2003.
Mô tả vật lý
1163 pages :color maps ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Hóa học-
Từ điển.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển
Từ khóa tự do
Hóa học.
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49207
002
1
004
59883
005
202008251545
008
170509s2003 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407285
035
[# #]
|a
1083166752
039
[ ]
|a
20241130164004
|b
idtocn
|c
20200825154502
|d
maipt
|y
20170509140126
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
540.03
|b
TUD
110
[0 ]
|a
Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
245
[1 0]
|a
Từ điển hóa học Anh - Việt :
|b
Khoảng 40.000 thuật ngữ có giải thích /
|c
Ban xuất bản từ điển nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Hà Nội ; :
|b
NXB Khoa học kỹ thuật,
|c
2003.
300
[ ]
|a
1163 pages :
|b
color maps ;
|c
24cm.
650
[0 ]
|a
Hóa học
|x
Từ điển.
650
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Hóa học.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
655
[0 ]
|a
Atlas.
655
[0 ]
|a
motoring.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0