TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự điển Hán Việt hành thảo

Tự điển Hán Việt hành thảo

 Văn Nghệ, 1998
 Tp.Hồ Chí Minh : 629 tr. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4923
DDC 495.13
Tác giả CN Nguyễn, Xuân Hoài
Nhan đề Tự điển Hán Việt hành thảo / Nguyễn Xuân Hoài, Phạm Thị Huệ.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Văn Nghệ,1998
Mô tả vật lý 629 tr. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000003823-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014923
0021
0045058
005202201241501
008040319s1998 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456376156
035[# #] |a 45698802
039[ ] |a 20241129090942 |b idtocn |c 20220124150029 |d maipt |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Xuân Hoài
245[1 0] |a Tự điển Hán Việt hành thảo / |c Nguyễn Xuân Hoài, Phạm Thị Huệ.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Văn Nghệ, |c 1998
300[ ] |a 629 tr. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000003823-6
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003826 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003826
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003825 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003825
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003824 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003824
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000003823 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000003823
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng