THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.95922 BUP
Từ điển Việt - Anh =
: Vietnamese - English ditionary
Bùi, Phụng
Văn hoá thông tin,
2000
Hà Nội :
1995 p. ; 27 cm.
English
Vietnamese
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
4927
DDC
423.95922
Tác giả CN
Bùi, Phụng
Nhan đề
Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English ditionary / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá thông tin,2000
Mô tả vật lý
1995 p. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnamese-
Dictionaries-
English language
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Tiếng Anh-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000003860-2, 000003867, 000026423
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4927
002
1
004
5062
005
202107151542
008
210715s2000 vm eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412488
035
[# #]
|a
1083172920
039
[ ]
|a
20241202152925
|b
idtocn
|c
20210715154227
|d
anhpt
|y
20040319000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423.95922
|b
BUP
100
[0 ]
|a
Bùi, Phụng
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Anh =
|b
Vietnamese - English ditionary /
|c
Bùi Phụng
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá thông tin,
|c
2000
300
[ ]
|a
1995 p. ;
|c
27 cm.
650
[1 0]
|a
Vietnamese
|x
Dictionaries
|x
English language
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Tiếng Anh
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000003860-2, 000003867, 000026423
890
[ ]
|a
5
|b
41
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000026423
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000026423
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003867
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003867
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000003862
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000003862
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000003861
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000003861
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000003860
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000003860
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng