TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh =

Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English ditionary

 Văn hoá thông tin, 2000
 Hà Nội : 1995 p. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4927
DDC 423.95922
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English ditionary / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2000
Mô tả vật lý 1995 p. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Anh-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000003860-2, 000003867, 000026423
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014927
0021
0045062
005202107151542
008210715s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456412488
035[# #] |a 1083172920
039[ ] |a 20241202152925 |b idtocn |c 20210715154227 |d anhpt |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Việt - Anh = |b Vietnamese - English ditionary / |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2000
300[ ] |a 1995 p. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Anh |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000003860-2, 000003867, 000026423
890[ ] |a 5 |b 41 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000026423 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000026423
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003867 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003867
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003862 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003862
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003861 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003861
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000003860 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000003860
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng