THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
340.03 TUD
Từ điển Pháp luật Anh - Việt=
: Legal dictionary English - Vietnamese
Nguyễn, Thế Kỳ.
Khoa học Xã hội,
1994
Hà Nội :
475p; 22 cm.
Tiếng Việt
Law
English.
Pháp luật.
Dictionary.
Law.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49342
DDC
340.03
Tác giả CN
Nguyễn, Thế Kỳ.
Nhan đề
Từ điển Pháp luật Anh - Việt= Legal dictionary English - Vietnamese / Nguyễn Thế Kỳ, Phạm Quốc Toản, Lương Hữu Định.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học Xã hội,1994
Mô tả vật lý
475p;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Law-
Dictionary.
Từ khóa tự do
English.
Từ khóa tự do
Pháp luật.
Từ khóa tự do
Dictionary.
Từ khóa tự do
Law.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49342
002
1
004
60022
008
170510s1994 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
951278534
039
[ ]
|a
20241129141406
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170510124056
|z
huett
041
[0 ]
|a
vie
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
340.03
|b
TUD
090
[ ]
|a
340.03
|b
TUD
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thế Kỳ.
245
[1 0]
|a
Từ điển Pháp luật Anh - Việt=
|b
Legal dictionary English - Vietnamese /
|c
Nguyễn Thế Kỳ, Phạm Quốc Toản, Lương Hữu Định.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học Xã hội,
|c
1994
300
[ ]
|a
475p;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
Law
|x
Dictionary.
653
[0 ]
|a
English.
653
[0 ]
|a
Pháp luật.
653
[0 ]
|a
Dictionary.
653
[0 ]
|a
Law.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0